trừ khi
Định nghĩa
- Liên từ:
- Dùng để chỉ ngoại lệ, điều kiện loại trừ: "trừ khi" được dùng để nối hai mệnh đề, biểu thị rằng một sự việc hoặc hành động chỉ xảy ra nếu một điều kiện cụ thể không được đáp ứng. Nói cách khác, nó giới thiệu một tình huống ngoại lệ có thể ngăn chặn sự việc chính xảy ra.
- Ví dụ: Trong câu "Tôi sẽ đi chơi, trừ khi trời mưa", "trừ khi" cho thấy rằng việc đi chơi sẽ diễn ra, nhưng sẽ bị huỷ nếu trời mưa (điều kiện ngoại lệ).
Ví dụ sử dụng
- (Việc tập thể dục diễn ra thường xuyên, nhưng bị gián đoạn nếu tôi bị bệnh.)
- (Dự định tham dự tiệc, nhưng có thể thay đổi nếu xuất hiện việc bất ngờ.)
- (Thói quen đúng giờ bị phá vỡ chỉ khi gặp tình trạng kẹt xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trừ khi ... nếu không": Cấu trúc nhấn mạnh điều kiện loại trừ, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết trang trọng.
- Tôi sẽ không đến, trừ khi anh ấy mời, nếu không tôi ở nhà. (Việc đến chỉ xảy ra nếu có lời mời; nếu không, tôi sẽ ở nhà.)
"trừ khi ... thì": Dùng để diễn tả một kết quả ngược lại nếu điều kiện không xảy ra.
- Học sinh sẽ bị phạt, trừ khi chúng nộp bài đúng hạn thì mới được tha. (Hình phạt chỉ được bỏ qua nếu bài nộp đúng hạn.)
Biến thể và từ gần giống
Trừ phi: Từ đồng nghĩa với "trừ khi", thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học.
- Trừ phi có lệnh mới, nếu không chúng ta vẫn tiếp tục kế hoạch. (Chỉ khi có lệnh thay đổi, kế hoạch mới bị huỷ.)
Nếu không: Cũng mang nghĩa điều kiện loại trừ, nhưng thường đứng sau mệnh đề chính thay vì đứng đầu.
- Đi ngay đi, nếu không sẽ muộn. (Hành động cần thực hiện để tránh hậu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Trừ phi: (đã giải thích ở trên)
- Ngoại trừ khi: Cách diễn đạt rõ ràng hơn, nhấn mạnh tính ngoại lệ.
- Mọi người đều được vào, ngoại trừ khi không có vé. (Chỉ những người không có vé mới bị từ chối.)
Thành ngữ liên quan
- Trừ khi có biến: Dùng để nói về tình huống bất thường có thể thay đổi kế hoạch.
- Chúng tôi sẽ khởi hành lúc 6 giờ sáng, trừ khi có biến. (Kế hoạch chỉ thay đổi nếu có sự cố bất ngờ.)